"pearl of wisdom" in Vietnamese
Definition
Một lời khuyên hoặc nhận định ngắn gọn nhưng quý giá, thường được chia sẻ để chỉ dẫn hoặc giúp đỡ người khác.
Usage Notes (Vietnamese)
Cụm này thường được dùng hài hước hoặc thân mật, đôi khi mang ý mỉa mai cho lời khuyên không thực sự 'thông thái'. Thường đi với các động từ như 'chia sẻ', 'đưa ra'.
Examples
My teacher always shares a pearl of wisdom at the end of class.
Giáo viên của tôi luôn chia sẻ một **viên ngọc trí tuệ** vào cuối mỗi buổi học.
Grandma gave me a pearl of wisdom about saving money.
Bà đã cho tôi một **viên ngọc trí tuệ** về việc tiết kiệm tiền.
Every morning, Dad offers one pearl of wisdom before work.
Mỗi sáng, bố lại cho tôi một **viên ngọc trí tuệ** trước khi đi làm.
Let me leave you with one last pearl of wisdom: always back up your files.
Để tôi để lại cho bạn một **viên ngọc trí tuệ** cuối cùng: luôn sao lưu file của mình.
He’s always dropping a pearl of wisdom, even when nobody asks for it.
Anh ấy luôn buông ra một **viên ngọc trí tuệ**, dù chẳng ai hỏi.
That wasn’t exactly a pearl of wisdom, but it made us all laugh.
Đó không hẳn là một **viên ngọc trí tuệ**, nhưng nó khiến tất cả chúng tôi bật cười.