"peanut gallery" in Vietnamese
Definition
Cụm từ này chỉ những người hay đưa ra ý kiến không cần thiết hoặc không liên quan trong cuộc trao đổi hoặc cuộc họp. Ban đầu chỉ người ngồi ghế rẻ ở rạp, giờ để nói người hay bình luận vớ vẩn.
Usage Notes (Vietnamese)
Chỉ dùng trong giao tiếp thân mật hoặc hài hước. Hay dùng để gọi nhóm người nói chen, bình phẩm không mấy nghiêm túc. “Bình luận của peanut gallery” nghĩa là ý kiến không được coi trọng.
Examples
Please, no comments from the peanut gallery.
Làm ơn, không nhận bình luận từ **những người ngoài cuộc hay bình luận linh tinh**.
The teacher told the peanut gallery to be quiet.
Giáo viên bảo **những người ngoài cuộc hay bình luận linh tinh** giữ trật tự.
Ignore the peanut gallery and keep going.
Bỏ qua **những người ngoài cuộc hay bình luận linh tinh** và cứ tiếp tục đi.
Whenever we have a meeting, the peanut gallery always has something to say.
Cứ mỗi lần họp, **những người ngoài cuộc hay bình luận linh tinh** lại lên tiếng.
Don't listen to the peanut gallery—they just like to complain.
Đừng nghe **những người ngoài cuộc hay bình luận linh tinh**—họ toàn thích phàn nàn thôi.
Here come the suggestions from the peanut gallery again!
Lại có đề xuất từ **những người ngoài cuộc hay bình luận linh tinh** nữa rồi đây!