아무 단어나 입력하세요!

"peacock" in Vietnamese

con công

Definition

Con công là một loài chim lớn và sặc sỡ, nổi bật với bộ lông xanh lam, xanh lá của con trống và chiếc đuôi xòe đẹp mắt.

Usage Notes (Vietnamese)

'Con công' thường chỉ con trống, nổi bật vì bộ đuôi đẹp. Con mái gọi là 'con công cái'. Cũng dùng ẩn dụ cho người hay khoe khoang.

Examples

The peacock opened its tail feathers in the sun.

**Con công** xòe đuôi ra dưới ánh nắng.

A peacock lives in the zoo near my house.

Một **con công** sống ở sở thú gần nhà tôi.

The children saw a beautiful peacock in the garden.

Bọn trẻ nhìn thấy một **con công** đẹp trong vườn.

He strutted around like a peacock after winning the award.

Anh ta đi lại như **con công** sau khi nhận giải thưởng.

The forest echoed with the cries of wild peacocks at dawn.

Rừng vang tiếng kêu của những **con công** hoang vào lúc bình minh.

Tourists love taking photos with the palace's famous white peacock.

Du khách thích chụp ảnh với **con công** trắng nổi tiếng ở cung điện.