아무 단어나 입력하세요!

"peacetime" in Vietnamese

thời bình

Definition

Khoảng thời gian mà một quốc gia không có chiến tranh. Trái nghĩa với thời chiến.

Usage Notes (Vietnamese)

'thời bình' thường dùng trong bối cảnh lịch sử, chính trị hoặc quân sự. Không dùng cho sự yên ổn cá nhân.

Examples

The country grew stronger during peacetime.

Đất nước phát triển mạnh hơn trong **thời bình**.

Many sports were created in peacetime.

Nhiều môn thể thao đã ra đời trong **thời bình**.

The army is smaller in peacetime.

Quân đội nhỏ hơn vào **thời bình**.

During peacetime, people often forget how tough war can be.

Trong **thời bình**, người ta thường quên chiến tranh khắc nghiệt thế nào.

The government spent more on schools in peacetime.

Chính phủ chi nhiều hơn cho các trường học trong **thời bình**.

Our city built new parks and museums thanks to peacetime budgets.

Thành phố của chúng ta đã xây thêm công viên và bảo tàng nhờ vào ngân sách **thời bình**.