아무 단어나 입력하세요!

"peace of mind" in Vietnamese

yên tâman tâm

Definition

Khi bạn cảm thấy bình tĩnh, không lo lắng hay căng thẳng vì cảm thấy an toàn hoặc yên tâm về điều gì đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong ngữ cảnh tích cực như 'đem lại sự yên tâm', không đồng nghĩa với 'hòa bình'; nhấn mạnh đến cảm giác cá nhân, đặc biệt khi nói về an toàn hay quyết định quan trọng.

Examples

Knowing my family is safe gives me peace of mind.

Biết gia đình mình an toàn, tôi cảm thấy **yên tâm**.

I lock the door every night for peace of mind.

Mỗi đêm, tôi khóa cửa để **yên tâm**.

Good health insurance gives people peace of mind.

Bảo hiểm sức khỏe tốt mang lại cho người ta **yên tâm**.

You can track your package online, just for peace of mind.

Bạn có thể theo dõi đơn hàng trực tuyến, chỉ để **an tâm** thôi.

Just to have peace of mind, I double-checked the reservation.

Chỉ để **an tâm**, tôi đã kiểm tra lại đặt chỗ.

The new alarm system brings us real peace of mind at night.

Hệ thống báo động mới thực sự mang lại cho chúng tôi **yên tâm** vào ban đêm.