아무 단어나 입력하세요!

"payment" in Vietnamese

thanh toán

Definition

Số tiền được trả cho một thứ gì đó hoặc hành động trả tiền đó. Có thể là toàn bộ, một phần, hoặc một trong nhiều khoản trả định kỳ.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này phổ biến trong hàng ngày, kinh doanh và pháp lý. Thường gặp trong các cụm như 'make a payment', 'payment method', 'payment due', 'monthly payment', 'down payment'. Không nhầm với 'pay' (động từ) hoặc 'salary/wages'.

Examples

I made the payment online this morning.

Tôi đã **thanh toán** trực tuyến sáng nay.

Your payment is due on Friday.

**Thanh toán** của bạn đến hạn vào thứ sáu.

We got the first payment yesterday.

Chúng tôi đã nhận được **thanh toán** đầu tiên vào hôm qua.

It looks like my payment still hasn't gone through.

Có vẻ như **thanh toán** của tôi vẫn chưa được xử lý.

Can I split the payment into two parts?

Tôi có thể chia **thanh toán** thành hai phần không?

They asked for a payment in advance before starting the work.

Họ yêu cầu một **thanh toán** trước khi bắt đầu công việc.