"payload" in Vietnamese
Definition
Tải trọng là phần hàng hóa chính mà một phương tiện, tên lửa hoặc drone mang theo. Trong công nghệ thông tin, nó cũng chỉ phần dữ liệu quan trọng hoặc mã độc trong virus.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong kỹ thuật, hàng không vũ trụ, và CNTT, không dùng cho hành lý thông thường.
Examples
The rocket carried a satellite as its payload.
Tên lửa mang theo một vệ tinh làm **tải trọng**.
A drone can deliver medical supplies in its payload.
Một drone có thể chở vật tư y tế trong **tải trọng** của nó.
The engineer designed a stronger payload bay for the spacecraft.
Kỹ sư đã thiết kế khoang **tải trọng** chắc chắn hơn cho tàu vũ trụ.
The virus's payload was activated when the file was opened.
**Tải trọng** của virus đã được kích hoạt khi tệp được mở.
We're testing how much weight this drone can carry as its payload.
Chúng tôi đang kiểm tra xem drone này có thể mang bao nhiêu trọng lượng làm **tải trọng**.
The payload of the email was a hidden malware attachment.
**Tải trọng** của email là một tệp đính kèm mã độc ẩn.