아무 단어나 입력하세요!

"payed" in Vietnamese

trét kín (tàu, bằng hắc índùng trong hàng hải, cũ)

Definition

'Payed' là từ cũ hoặc dùng trong ngành hàng hải, có nghĩa là trét kín các khe hở của tàu bằng hắc ín để không bị rò nước.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ dùng 'payed' trong ngữ cảnh kỹ thuật hoặc hàng hải cổ; nếu nói trả tiền thì dùng 'paid'. 'Payed' dùng cho ý nghĩa đóng kín mối ghép tàu.

Examples

He payed the bill after dinner. (incorrect spelling)

Anh ấy đã **payed** hóa đơn sau bữa tối. (sai chính tả)

In the old days, sailors payed the seams with tar.

Ngày xưa, thủy thủ thường **payed** các khe tàu bằng nhựa đường.

You should have paid, not payed, for the tickets.

Bạn nên dùng **paid** chứ không phải **payed** khi mua vé.

I accidentally wrote 'payed' instead of 'paid' in my essay.

Tôi lỡ viết '**payed**' thay vì 'paid' trong bài luận của mình.

The shipbuilders payed the deck to keep out water.

Những người đóng tàu đã **payed** boong tàu để ngăn nước vào.

It’s a common mistake to write payed when you mean paid.

'**Payed**' thường bị nhầm khi muốn viết '**paid**'.