아무 단어나 입력하세요!

"pay your own way" in Vietnamese

tự chi trả chi phí của mìnhtự lo chi phí của bản thân

Definition

Tự mình thanh toán tất cả chi phí, không nhờ ai khác trả thay.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng khi nói về du lịch, bữa tiệc hoặc học đại học. Nhấn mạnh tự chịu trách nhiệm toàn bộ chi phí; không dùng khi có người trả hộ rồi hoàn lại.

Examples

Everybody needs to pay their own way on this trip.

Mọi người cần **tự chi trả chi phí của mình** trong chuyến đi này.

If you want to join the team dinner, you have to pay your own way.

Nếu bạn muốn tham gia bữa tối cùng đội, bạn phải **tự chi trả chi phí của mình**.

College students often have to pay their own way through school.

Sinh viên đại học thường phải **tự chi trả chi phí của mình** khi học.

When I moved out, I had to pay my own way for the first time.

Khi tôi chuyển ra ngoài sống, lần đầu tiên tôi phải **tự chi trả chi phí của mình**.

It’s a potluck, so everyone has to pay their own way.

Đây là tiệc potluck, nên mọi người phải **tự chi trả chi phí của mình**.

No one’s getting a free ride this time; you have to pay your own way.

Lần này không ai được miễn phí đâu; bạn phải **tự chi trả chi phí của mình**.