"pay your dues" in Vietnamese
Definition
Phải làm việc vất vả và trải qua các công việc khó khăn để có được thành công hoặc sự tôn trọng.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng trong môi trường làm việc hoặc khi nói về sự nỗ lực. Không nói về trả nợ thực sự, chỉ dùng khi nói về sự cố gắng.
Examples
You have to pay your dues before you become a manager.
Bạn phải **trải qua khó khăn** trước khi trở thành quản lý.
New employees must pay their dues and learn the basics.
Nhân viên mới phải **tích lũy kinh nghiệm** và học những điều cơ bản.
Before you get the good jobs, you need to pay your dues.
Trước khi được công việc tốt, bạn cần **trải qua khó khăn**.
I spent years making coffee at the front desk—I definitely paid my dues.
Tôi đã dành nhiều năm pha cà phê ở quầy lễ tân—thật sự tôi đã **trải qua khó khăn**.
You can't expect to skip the hard work and not pay your dues.
Bạn không thể mong được bỏ qua vất vả mà không **tích lũy kinh nghiệm**.
He finally got promoted—he really paid his dues over the years.
Anh ấy cuối cùng đã được thăng chức—anh ấy thật sự đã **trải qua khó khăn** suốt nhiều năm qua.