아무 단어나 입력하세요!

"pay your debt" in Vietnamese

trả nợ

Definition

Hoàn trả số tiền mà bạn đã vay từ ai đó hoặc một tổ chức. Đôi khi cũng chỉ việc thực hiện một nghĩa vụ nào đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong lĩnh vực tài chính, nhưng cũng có thể dùng ẩn dụ cho các nghĩa vụ khác. 'pay off your debt' chỉ việc trả hết nợ hoàn toàn.

Examples

You must pay your debt by Friday.

Bạn phải **trả nợ** trước thứ Sáu.

He worked hard to pay his debt.

Anh ấy đã làm việc chăm chỉ để **trả nợ**.

If you borrow money, you should pay your debt.

Nếu bạn vay tiền, bạn nên **trả nợ**.

She finally saved enough to pay her debt and start fresh.

Cô ấy cuối cùng đã tiết kiệm đủ để **trả nợ** và bắt đầu lại.

It felt great to pay my debt and not worry anymore.

Thật tuyệt khi **trả hết nợ** và không còn phải lo lắng nữa.

Don't forget to pay your debt to your friend before the trip.

Đừng quên **trả nợ** cho bạn trước chuyến đi nhé.