아무 단어나 입력하세요!

"pay the price" in Vietnamese

trả giá

Definition

Gặp hậu quả xấu từ hành động hoặc quyết định của bản thân. Có thể nghĩa đen là phải trả tiền, nhưng thường nói về việc chịu thiệt hại do lựa chọn sai lầm.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng khi nói về cái giá phải trả cho hành động thiếu cẩn trọng, sai lầm hoặc vi phạm. Chủ yếu mang nghĩa bóng.

Examples

If you break the rules, you might pay the price.

Nếu bạn phá vỡ quy tắc, bạn có thể phải **trả giá**.

He didn't study and had to pay the price on the test.

Cậu ấy không học bài nên đã phải **trả giá** trong kỳ thi.

You must pay the price for your mistakes.

Bạn phải **trả giá** cho những sai lầm của mình.

After years of unhealthy eating, she finally had to pay the price with health problems.

Sau nhiều năm ăn uống không lành mạnh, cuối cùng cô ấy đã phải **trả giá** bằng những vấn đề sức khoẻ.

You knew it was risky to lie, and now you have to pay the price.

Bạn biết nói dối có rủi ro, giờ bạn phải **trả giá**.

Everyone wants success, but few are willing to pay the price.

Ai cũng muốn thành công nhưng ít người sẵn sàng **trả giá**.