아무 단어나 입력하세요!

"pay heed" in Vietnamese

chú ýlưu ýđể tâm

Definition

Chú ý một cách nghiêm túc và cẩn thận đến điều gì đó, đặc biệt khi được cảnh báo hay khuyên nhủ.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường xuất hiện trong văn bản trang trọng hoặc phát biểu, ví dụ: 'chú ý lời khuyên', 'chú ý cảnh báo'; trong giao tiếp thường ngày, dùng 'chú ý' hay 'để ý' phổ biến hơn.

Examples

You should pay heed to your teacher's advice.

Bạn nên **chú ý** đến lời khuyên của thầy giáo mình.

Always pay heed to warning signs on the road.

Luôn **chú ý** đến các biển cảnh báo trên đường.

It's important to pay heed to your health.

Điều quan trọng là phải **chú ý** đến sức khỏe bản thân.

If you don't pay heed, you might miss something important.

Nếu bạn không **chú ý**, bạn có thể bỏ lỡ điều quan trọng.

The manager told us to pay heed to the latest safety update.

Quản lý bảo chúng tôi **chú ý** đến cập nhật an toàn mới nhất.

Few people pay heed when told to back up their files—until it's too late.

Ít người **chú ý** khi được nhắc sao lưu tệp — cho đến khi quá muộn.