아무 단어나 입력하세요!

"pay back" in Vietnamese

trả lạihoàn trả

Definition

Trả lại số tiền hoặc thứ gì đó đã mượn từ người khác. Đôi khi cũng dùng để nói trả thù, nhưng chủ yếu là nói về việc trả tiền.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong văn nói, có thể kết hợp như 'pay back the money', 'pay someone back'. Không giống 'pay off' là trả hết nợ.

Examples

I need to pay back the money I borrowed from my friend.

Tôi cần **trả lại** số tiền đã mượn từ bạn mình.

She will pay back every cent she owes.

Cô ấy sẽ **trả lại** từng đồng cô ấy nợ.

When can you pay back the loan?

Khi nào bạn sẽ **trả lại** khoản vay?

Thanks for helping me—I'll pay you back next week.

Cảm ơn đã giúp tôi—tuần sau tôi sẽ **trả lại** bạn.

Don't worry, I'll pay you back as soon as I can.

Đừng lo, tôi sẽ **trả lại** bạn ngay khi có thể.

He finally paid back his sister for the concert tickets.

Cuối cùng anh ấy cũng đã **trả lại** chị gái tiền vé hòa nhạc.