아무 단어나 입력하세요!

"pay as you go" in Vietnamese

trả trướcthanh toán theo mức sử dụng

Definition

Đây là hình thức bạn thanh toán trước hoặc trả tiền theo mức sử dụng, thay vì thanh toán sau hoặc trả lại hàng tháng. Thường dùng cho điện thoại, điện, nước.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường gặp ở sim điện thoại, thẻ giao thông hoặc dịch vụ tiện ích. Linh hoạt, không có hợp đồng; nếu hết tiền, dịch vụ sẽ ngừng. Khác với 'postpaid' là trả sau.

Examples

My phone plan is pay as you go.

Gói điện thoại của tôi là **trả trước**.

You only pay for what you use with pay as you go.

Với hình thức **trả trước**, bạn chỉ trả tiền cho những gì mình sử dụng.

I prefer pay as you go electricity.

Tôi thích điện **trả trước**.

With pay as you go, you never have to worry about a big bill at the end of the month.

Với **trả trước**, bạn không lo bị hóa đơn lớn vào cuối tháng.

They switched to pay as you go so they could control their spending more easily.

Họ đã chuyển sang dạng **trả trước** để dễ kiểm soát chi tiêu hơn.

Many tourists buy pay as you go SIM cards when they travel abroad.

Nhiều du khách mua SIM **trả trước** khi đi nước ngoài.