아무 단어나 입력하세요!

"pay a visit" in Vietnamese

ghé thămđến thăm

Definition

Đến gặp ai đó hoặc tham quan nơi nào đó trong thời gian ngắn.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường mang sắc thái trang trọng, hay dùng trong lời mời lịch sự hoặc kể chuyện. Trong giao tiếp hằng ngày, dùng "đi thăm" hoặc "ghé qua" tự nhiên hơn.

Examples

We should pay a visit to grandma this weekend.

Chúng ta nên **ghé thăm** bà vào cuối tuần này.

Our teacher will pay a visit to our class tomorrow.

Thầy giáo sẽ **ghé thăm** lớp chúng ta vào ngày mai.

They decided to pay a visit to the museum.

Họ quyết định sẽ **ghé thăm** viện bảo tàng.

If you’re ever in town, feel free to pay a visit!

Nếu bạn đến thành phố, cứ thoải mái **ghé thăm** nhé!

My boss decided to pay a visit without warning, so everyone rushed to clean up.

Sếp tôi bất ngờ **ghé thăm**, nên mọi người vội vàng dọn dẹp.

We haven't paid a visit to that little café since last year.

Chúng tôi chưa **ghé thăm** quán cà phê nhỏ đó từ năm ngoái.