"pay a visit to" in Vietnamese
Definition
Đến thăm ai đó hoặc nơi nào đó vì lý do xã giao hoặc lịch sự.
Usage Notes (Vietnamese)
Đây là cách nói lịch sự, dùng trong các dịp xã giao hoặc chính thức như 'ghé thăm bạn', 'đến thăm bảo tàng'.
Examples
We will pay a visit to our grandmother this weekend.
Cuối tuần này, chúng tôi sẽ **ghé thăm** bà ngoại.
The students paid a visit to the science museum.
Các học sinh đã **đến thăm** bảo tàng khoa học.
She wants to pay a visit to her new neighbor.
Cô ấy muốn **ghé thăm** người hàng xóm mới.
Maybe we should pay a visit to that new café everyone’s talking about.
Có lẽ chúng ta nên **ghé thăm** quán cà phê mới mà mọi người nhắc đến.
I thought I’d pay a visit to my old school while I’m in town.
Tôi nghĩ mình sẽ **ghé thăm** trường cũ khi về thành phố.
The doctor suggested I pay a visit to a specialist for a second opinion.
Bác sĩ đề nghị tôi **đến thăm** bác sĩ chuyên khoa để lấy ý kiến thứ hai.