아무 단어나 입력하세요!

"pay a call" in Vietnamese

ghé thămđến thăm (trang trọng)

Definition

Đi thăm ai đó, thường là vì lý do ngắn hoặc trang trọng.

Usage Notes (Vietnamese)

Cách nói này hơi trang trọng, cũ và thường xuất hiện trong văn viết hoặc bài phát biểu chính thức. Thường dùng với 'pay a call on someone'. Không dùng cho nghĩa gọi điện thoại. Phổ biến trong các tình huống ngoại giao hoặc công vụ.

Examples

We will pay a call to Mrs. Smith this afternoon.

Chiều nay chúng ta sẽ **ghé thăm** bà Smith.

Did you pay a call on your grandparents last weekend?

Cuối tuần trước bạn có **đến thăm** ông bà không?

The doctor will pay a call tomorrow morning.

Bác sĩ sẽ **ghé thăm** vào sáng mai.

The ambassador decided to pay a call on the local community leaders.

Đại sứ quyết định **ghé thăm** các lãnh đạo cộng đồng địa phương.

It is polite to pay a call when you move to a new neighborhood.

Khi chuyển đến khu phố mới, **ghé thăm** hàng xóm là điều lịch sự.

Would you like to pay a call together this weekend?

Cuối tuần này bạn có muốn **ghé thăm** cùng không?