"pawning" in Vietnamese
Definition
Đem một vật có giá trị đến tiệm cầm đồ để vay tiền, với khả năng chuộc lại khi trả hết nợ.
Usage Notes (Vietnamese)
'cầm đồ' chủ yếu dùng cho trường hợp dùng tài sản giá trị làm vật thế chấp để vay ngắn hạn tại tiệm cầm đồ, như 'cầm của hồi môn'. Không giống 'bán' vì có thể chuộc lại đồ vật.
Examples
He is pawning his watch to get some quick cash.
Anh ấy đang **cầm đồ** chiếc đồng hồ để lấy tiền mặt nhanh.
She considered pawning her wedding ring during tough times.
Cô ấy đã từng nghĩ đến việc **cầm đồ** chiếc nhẫn cưới trong lúc khó khăn.
Many people rely on pawning to pay emergency bills.
Nhiều người dựa vào **cầm đồ** để trả các hóa đơn khẩn cấp.
After pawning my old guitar, I finally had enough for rent this month.
Sau khi **cầm đồ** cây đàn cũ, cuối cùng tôi cũng đủ tiền trả tiền thuê nhà tháng này.
He regretted pawning his grandmother's necklace, but he had no choice at the time.
Anh ấy hối tiếc vì đã **cầm đồ** chiếc vòng cổ của bà, nhưng lúc đó không còn cách nào khác.
Have you ever thought about pawning something instead of selling it?
Bạn đã bao giờ nghĩ đến việc **cầm đồ** cái gì đó thay vì bán nó chưa?