아무 단어나 입력하세요!

"paw at" in Vietnamese

cào bằng chânchạm nhẹ bằng chân

Definition

Chạm, cào hoặc gãi thứ gì đó nhiều lần bằng chân, thường dùng cho động vật.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng cho động vật như mèo, chó, nghĩa là hành động lặp lại, nhẹ nhàng bằng chân. Dùng cho người có thể mang ý tiêu cực. Phổ biến trong cụm như 'paw at the door.'

Examples

The kitten began to paw at the ball of yarn.

Mèo con bắt đầu **cào bằng chân** vào cuộn len.

The dog pawed at the door to go outside.

Con chó **cào bằng chân** vào cửa để ra ngoài.

The bear tried to paw at the honey jar.

Gấu cố gắng **cào bằng chân** vào hũ mật ong.

My cat loves to paw at the curtains when she's bored.

Mèo của tôi rất thích **cào bằng chân** vào rèm cửa khi chán.

The puppy kept pawing at my hand, wanting to play.

Chó con cứ **cào bằng chân** vào tay tôi, muốn chơi.

He tried to paw at the snacks on the counter, but he was too short to reach.

Nó cố gắng **cào bằng chân** đồ ăn vặt trên quầy, nhưng quá thấp để với tới.