"pauper" in Vietnamese
Definition
Người pauper là người cực kỳ nghèo, không có tiền hay tài sản để tự nuôi bản thân. Từ này hay gặp trong bối cảnh lịch sử hoặc pháp lý.
Usage Notes (Vietnamese)
'Pauper' chủ yếu thấy trong ngữ cảnh pháp lý hoặc lịch sử, không dùng trong hội thoại hàng ngày. Thường gặp trong cụm từ như 'chết trong nghèo khổ'.
Examples
The pauper begged for food on the street.
**Người bần cùng** xin ăn trên đường.
Long ago, a pauper had little chance to improve their life.
Ngày xưa, một **người bần cùng** hầu như không có cơ hội thay đổi cuộc sống.
He died a pauper, leaving nothing behind.
Ông ấy qua đời như một **người bần cùng**, không để lại gì cả.
After losing his fortune, John ended up a pauper.
Sau khi mất hết tài sản, John trở thành một **người bần cùng**.
The story of a pauper becoming rich inspired many.
Câu chuyện về một **người bần cùng** trở nên giàu có đã truyền cảm hứng cho nhiều người.
No one wants to live as a pauper, struggling every day.
Không ai muốn sống như một **người bần cùng**, phải vất vả mỗi ngày.