"patties" in Vietnamese
Definition
Những miếng thức ăn dẹp, tròn nhỏ, thường làm từ thịt xay, rau củ hoặc hải sản và hay được chiên hoặc nướng. Thường dùng để chỉ phần chả của bánh burger.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng cho món thịt viên dẹp trong burger như 'beef patties', 'veggie patties'. Không nên nhầm với bánh ngọt hay bánh nhân (pastries).
Examples
We made chicken patties for dinner.
Chúng tôi đã làm **miếng chả** gà cho bữa tối.
The restaurant sells beef patties and fries.
Nhà hàng bán **miếng chả** bò và khoai tây chiên.
She put two patties on the grill.
Cô ấy đặt hai **miếng chả** lên vỉ nướng.
Can I get my burger with two beef patties instead of one?
Tôi có thể lấy bánh burger của mình với hai **miếng chả** bò thay vì một không?
These veggie patties are actually pretty tasty.
Những **miếng chả** chay này thực sự khá ngon.
Grandma always made homemade fish patties for family dinners.
Bà luôn làm **miếng chả** cá tự chế cho bữa tối gia đình.