"patter" in Vietnamese
Definition
Âm thanh nhẹ, nhanh và lặp lại như tiếng mưa rơi hoặc tiếng nói nhanh, trôi chảy, thường dùng bởi người bán hàng hoặc nghệ sĩ.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng cho âm thanh mưa, bước chân động vật nhỏ hoặc lời nói bán hàng nhanh nhẹn ('sales patter'). Không dùng cho âm thanh to hoặc chậm.
Examples
I heard the gentle patter of rain on the roof.
Tôi nghe thấy tiếng **lộp độp** nhẹ nhàng của mưa trên mái nhà.
The dog's feet made a soft patter as it walked across the floor.
Bàn chân của con chó tạo ra tiếng **lộp độp** nhẹ nhàng khi nó đi trên sàn nhà.
The magician's patter made the audience laugh.
**Nói nhanh** của ảo thuật gia làm khán giả bật cười.
The constant patter of raindrops made it hard to sleep.
Tiếng **lộp độp** không ngừng của mưa khiến tôi khó ngủ.
He delivered his sales patter so smoothly, I almost bought two phones!
Anh ta trình bày **nói nhanh** khi bán hàng quá trôi chảy, tôi suýt mua hai chiếc điện thoại!
You could hear the patter of little feet running down the hall.
Bạn có thể nghe thấy tiếng **lộp độp** của những bước chân nhỏ chạy xuống hành lang.