"patten" in Vietnamese
Definition
Guốc gỗ là loại giày có đế bằng gỗ hoặc kim loại, từng được dùng ở châu Âu để giữ chân khỏi bùn hoặc nước.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này hiện chỉ xuất hiện trong các bài viết lịch sử, bảo tàng hoặc tiểu thuyết cổ. Không nhầm với "pattern" (hoa văn) hay "patent" (bằng sáng chế).
Examples
In medieval Europe, people wore pattens to keep their feet dry.
Ở châu Âu thời trung cổ, người ta mang **guốc gỗ** để giữ chân khô ráo.
A patten is a type of shoe with a wooden sole.
**Guốc gỗ** là loại giày có đế bằng gỗ.
The museum has a pair of old pattens on display.
Bảo tàng có trưng bày một đôi **guốc gỗ** cũ.
She needed pattens to walk through the muddy streets.
Cô ấy cần **guốc gỗ** để đi qua những con đường lầy lội.
Wearing pattens was common before modern shoes were invented.
Trước khi có giày hiện đại, việc mang **guốc gỗ** khá phổ biến.
You hardly ever see pattens today unless you visit a historical site.
Ngày nay, bạn hầu như không thấy **guốc gỗ** trừ khi đến thăm các địa điểm lịch sử.