아무 단어나 입력하세요!

"patronized" in Vietnamese

cư xử bề trênủng hộ (một cửa hàng, quán xá)

Definition

Cư xử với ai đó như thể họ kém thông minh hoặc không quan trọng, tỏ ra thân thiện nhưng lại xúc phạm; hoặc thường xuyên lui tới, ủng hộ một nơi kinh doanh.

Usage Notes (Vietnamese)

Phổ biến hơn với ý nghĩa tiêu cực khi cảm thấy bị coi thường. Trong kinh doanh, đôi khi là 'ủng hộ/quán quen', nhưng ít gặp. Không nên nhầm lẫn hai nghĩa này.

Examples

She felt patronized by her teacher's comments.

Cô ấy cảm thấy bị **xem thường** bởi những lời của giáo viên.

Our family has patronized that bakery for years.

Gia đình tôi đã **ủng hộ** tiệm bánh đó nhiều năm rồi.

He didn't like being patronized by his colleagues.

Anh ấy không thích bị đồng nghiệp **xem thường**.

I felt really patronized when she explained such basic things to me.

Tôi thật sự cảm thấy bị **xem thường** khi cô ấy giải thích những điều cơ bản như vậy cho tôi.

That restaurant is patronized mainly by students.

Nhà hàng đó chủ yếu được các sinh viên **ủng hộ**.

People don't want to be patronized—they want real respect.

Mọi người không muốn bị **xem thường**—họ muốn được tôn trọng thực sự.