"patroness" in Vietnamese
Definition
Nữ bảo trợ là người phụ nữ hỗ trợ, tài trợ hoặc bảo vệ một người, nhóm hoặc mục đích nào đó, thường thông qua tiền bạc hoặc ảnh hưởng.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này mang tính trang trọng và cổ điển, thường dùng trong bối cảnh lịch sử hoặc tôn giáo, như 'nữ thánh bảo trợ'. Ngày nay, 'bảo trợ' mang nghĩa chung hơn và dùng cho cả nam nữ. Không nhầm với 'nữ quản gia'.
Examples
The museum thanked its main patroness for her help.
Bảo tàng đã cảm ơn **nữ bảo trợ** chính của mình vì sự giúp đỡ.
She became the patroness of the local arts group.
Cô ấy đã trở thành **nữ bảo trợ** của nhóm nghệ thuật địa phương.
The villagers chose her as their patroness.
Dân làng đã chọn cô ấy làm **nữ bảo trợ** của họ.
Our theater survived its first year thanks to a generous patroness.
Nhờ có **nữ bảo trợ** hào phóng, nhà hát của chúng tôi đã vượt qua năm đầu tiên.
Lady Beaumont is known as the patroness of several charities in the city.
Quý bà Beaumont được biết đến là **nữ bảo trợ** của nhiều tổ chức từ thiện trong thành phố.
As the patroness of the school, she often attends important ceremonies.
Là **nữ bảo trợ** của trường, cô ấy thường tham dự các buổi lễ quan trọng.