"patrician" in Vietnamese
Definition
'Patrician' dùng để chỉ người thuộc tầng lớp quý tộc hoặc gia đình danh giá, đặc biệt là thời La Mã cổ. Hiện nay, từ này cũng chỉ những người có phong thái quý phái, sang trọng.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này thường xuất hiện trong văn chương, lịch sử hoặc bối cảnh trang trọng, đối lập với 'plebeian' (bình dân). Có thể dùng để miêu tả người lịch lãm, sang trọng ngày nay.
Examples
In ancient Rome, only patricians could become senators.
Ở La Mã cổ đại, chỉ những người **quý tộc** mới có thể trở thành nghị sĩ.
Her family has patrician roots going back centuries.
Gia đình cô ấy có nguồn gốc **quý tộc** kéo dài hàng thế kỷ.
He looked like a patrician in his elegant suit.
Anh ấy trông như một **quý tộc** trong bộ vest lịch sự.
Even though the city changed, the old patrician families still hold much power.
Dù thành phố thay đổi, các gia đình **quý tộc** lâu đời vẫn nắm giữ quyền lực lớn.
She has a patrician air about her, calm and dignified.
Cô ấy có vẻ **quý tộc**, điềm tĩnh và trang nhã.
That art collection belonged to a prominent patrician who loved culture.
Bộ sưu tập nghệ thuật đó thuộc về một **quý tộc** nổi tiếng yêu nghệ thuật.