아무 단어나 입력하세요!

"patriarchal" in Vietnamese

gia trưởngphụ hệ

Definition

Liên quan đến một hệ thống xã hội mà nam giới nắm giữ quyền lực và vị trí chính, đặc biệt trong gia đình hoặc xã hội.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong các cuộc thảo luận về xã hội hoặc nữ quyền, như "xã hội gia trưởng", "giá trị phụ hệ"; thường đối lập với 'mẫu hệ', không chỉ có nghĩa là cha làm chủ gia đình.

Examples

The society was very patriarchal in the past.

Ngày xưa xã hội rất **gia trưởng**.

She grew up in a patriarchal family.

Cô ấy lớn lên trong một gia đình **gia trưởng**.

Many laws in history were patriarchal.

Nhiều luật trong lịch sử mang tính **gia trưởng**.

It's difficult to change a patriarchal mindset overnight.

Rất khó để thay đổi tư duy **gia trưởng** chỉ trong một đêm.

The company’s patriarchal culture made it hard for women to get promoted.

Văn hóa **gia trưởng** của công ty khiến phụ nữ khó được thăng chức.

People are starting to question old patriarchal traditions.

Mọi người bắt đầu đặt câu hỏi về các truyền thống **gia trưởng** cũ.