"patio" in Vietnamese
Definition
Sân trong là khu vực ngoài trời bằng phẳng, thường nằm phía sau nhà, dùng để thư giãn, ăn uống hoặc tiếp khách.
Usage Notes (Vietnamese)
'Sân trong' khác với 'hiên' (có mái che, thường cao hơn) hoặc 'sàn gỗ ngoài trời'. Hay đi kèm với cụm như 'bàn ghế sân trong', 'cửa sân trong'.
Examples
We ate breakfast on the patio this morning.
Sáng nay chúng tôi ăn sáng ở **sân trong**.
There are flowers around the patio.
Có hoa xung quanh **sân trong**.
Let's sit on the patio and enjoy the sun.
Chúng ta ngồi ở **sân trong** và tận hưởng ánh nắng nhé.
There’s a barbecue happening on their patio tonight.
Tối nay sẽ có tiệc nướng ở **sân trong** nhà họ.
She loves reading outside on the patio when the weather is nice.
Cô ấy thích đọc sách ngoài **sân trong** khi thời tiết đẹp.
We installed new lights above the patio to use it at night.
Chúng tôi đã lắp đèn mới phía trên **sân trong** để dùng vào ban đêm.