아무 단어나 입력하세요!

"patient as job" in Vietnamese

bệnh nhân

Definition

Người đang được chăm sóc y tế tại bệnh viện, phòng khám hoặc cơ sở y tế khác.

Usage Notes (Vietnamese)

'Bệnh nhân' chỉ người được nhận chăm sóc y tế, không phải nhân viên y tế. Thường xuất hiện trong ngữ cảnh 'chăm sóc bệnh nhân', 'bệnh nhân tại bệnh viện'. Không nên nhầm với ý kiên trì, nhẫn nại.

Examples

The doctor spoke kindly to the patient.

Bác sĩ đã nói chuyện nhẹ nhàng với **bệnh nhân**.

Each patient must fill out a form before seeing the nurse.

Mỗi **bệnh nhân** phải điền vào một mẫu đơn trước khi gặp y tá.

The hospital has many patients in the emergency room.

Phòng cấp cứu của bệnh viện có rất nhiều **bệnh nhân**.

As a patient, you have the right to ask questions about your treatment.

Là **bệnh nhân**, bạn có quyền đặt câu hỏi về việc điều trị của mình.

"Next patient, please," the nurse called out.

"**Bệnh nhân** tiếp theo, xin mời," y tá gọi.

He volunteered to be a patient in the medical school's training session.

Anh ấy đã tình nguyện làm **bệnh nhân** trong buổi thực hành tại trường y.