"patience of a saint" in Vietnamese
Definition
Cụm từ này dùng để nói về người cực kỳ kiên nhẫn, kể cả trong hoàn cảnh khó khăn hoặc khó chịu.
Usage Notes (Vietnamese)
Đây là lời khen mang tính thân mật, dùng để ca ngợi sự kiên nhẫn với người hoặc công việc khó xử. Hay gặp ở câu "You have the patience of a saint." Có thể nói thật lòng hoặc pha chút hài hước.
Examples
My mother has the patience of a saint with my little brother.
Mẹ tôi có **kiên nhẫn như thánh** với em trai tôi.
The teacher must have the patience of a saint to handle this noisy class.
Giáo viên phải có **kiên nhẫn như thánh** để dạy lớp ồn ào này.
You need the patience of a saint to finish this puzzle.
Bạn cần **kiên nhẫn như thánh** để hoàn thành câu đố này.
Wow, you really have the patience of a saint putting up with all those complaints every day.
Wow, bạn thật sự có **kiên nhẫn như thánh** khi chịu đựng tất cả những lời phàn nàn ấy mỗi ngày.
She keeps calm no matter what happens—she's got the patience of a saint.
Cô ấy luôn giữ bình tĩnh dù có chuyện gì xảy ra—cô có **kiên nhẫn như thánh**.
After waiting in line for three hours, you’d think I had the patience of a saint!
Sau khi đứng xếp hàng ba tiếng, chắc ai cũng nghĩ tôi có **kiên nhẫn như thánh**!