아무 단어나 입력하세요!

"patience is a virtue" in Vietnamese

kiên nhẫn là một đức tính

Definition

Kiên nhẫn là một phẩm chất quý giá, được đánh giá cao. Câu này khuyên mọi người nên chờ đợi bình tĩnh, không nóng vội hay tức giận.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng để khuyên nhủ ai đó bình tĩnh chờ đợi. Hay gặp trong giao tiếp với trẻ em, khách hàng hay các tình huống căng thẳng.

Examples

My mom always says 'patience is a virtue' when I get upset about waiting.

Khi tôi bực bội vì phải chờ đợi, mẹ tôi luôn nói '**kiên nhẫn là một đức tính**'.

Remember, 'patience is a virtue' when things don't happen quickly.

Hãy nhớ, '**kiên nhẫn là một đức tính**' khi mọi việc không diễn ra nhanh chóng.

Teachers often remind students that 'patience is a virtue' during exams.

Giáo viên thường nhắc học sinh rằng '**kiên nhẫn là một đức tính**' khi làm bài kiểm tra.

I know waiting is hard, but hey, 'patience is a virtue', right?

Tôi biết đợi thật khó, nhưng này, '**kiên nhẫn là một đức tính**', đúng không?

Whenever I'm stuck in traffic, I try to remind myself that 'patience is a virtue'.

Mỗi khi bị kẹt xe, tôi cố tự nhắc mình rằng '**kiên nhẫn là một đức tính**'.

Kids want everything right now, but as we all know, 'patience is a virtue'.

Trẻ con muốn gì là phải có ngay, nhưng ai cũng biết '**kiên nhẫn là một đức tính**'.