아무 단어나 입력하세요!

"patella" in Vietnamese

xương bánh chè

Definition

Xương bánh chè là phần xương tròn, nhỏ, dẹt ở phía trước đầu gối, thường gọi là xương đầu gối.

Usage Notes (Vietnamese)

'Xương bánh chè' là thuật ngữ y khoa; trong giao tiếp hàng ngày thường dùng 'xương đầu gối'.

Examples

The patella protects the knee joint.

**Xương bánh chè** bảo vệ khớp gối.

She injured her patella while playing soccer.

Cô ấy bị chấn thương **xương bánh chè** khi đá bóng.

The doctor examined his patella.

Bác sĩ đã kiểm tra **xương bánh chè** của anh ấy.

You hurt your patella? That must be painful!

Bạn bị đau **xương bánh chè** à? Chắc đau lắm nhỉ!

A direct fall on the knee can fracture the patella.

Ngã trực tiếp lên đầu gối có thể làm vỡ **xương bánh chè**.

After surgery, his patella took months to heal.

Sau phẫu thuật, **xương bánh chè** của anh ấy phải mất nhiều tháng mới hồi phục.