"pate" in Vietnamese
Definition
‘Pa-tê’ là món ăn làm từ thịt hoặc cá xay nhuyễn để phết, hoặc chỉ phần đỉnh đầu của một người.
Usage Notes (Vietnamese)
‘Pa-tê’ (món ăn) phổ biến trong ẩm thực châu Âu; phát âm là 'pa-tê'. Nghĩa về đầu thường mang tính văn học, hài hước. Đừng nhầm với ‘patio’. Cả hai nghĩa đều đếm được.
Examples
I spread some pate on my toast.
Tôi phết một ít **pa-tê** lên bánh mì nướng.
The chef made chicken liver pate for the party.
Đầu bếp đã làm **pa-tê** gan gà cho bữa tiệc.
He was bald on the top of his pate.
Anh ấy bị hói ở trên **đỉnh đầu**.
Would you like some more pate with your crackers?
Bạn có muốn thêm **pa-tê** ăn cùng bánh quy không?
After years of wearing hats, his pate started to shine.
Sau nhiều năm đội mũ, **đỉnh đầu** của anh ấy bắt đầu bóng loáng.
I never expected to enjoy mushroom pate, but it's delicious!
Tôi không ngờ **pa-tê** nấm lại ngon đến vậy!