아무 단어나 입력하세요!

"passkey" in Vietnamese

chì khoá vạn năngmã truy cậppasskey

Definition

Chì khoá vạn năng hoặc mã truy cập giúp mở cửa, thiết bị hay hệ thống đã khoá. Có thể dùng cho nhiều khoá hoặc làm mã số truy cập số.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này dùng nhiều trong công nghệ hoặc bảo mật, chỉ khoá hoặc mã truy cập an toàn hơn mật khẩu thông thường; trong sinh hoạt hay dùng 'chìa khoá' hoặc 'mật khẩu' hơn.

Examples

He used a passkey to open all the doors in the hotel.

Anh ấy đã dùng **chì khoá vạn năng** để mở tất cả các cửa trong khách sạn.

Please enter your passkey to access the system.

Vui lòng nhập **mã truy cập** của bạn để vào hệ thống.

A passkey can unlock multiple locks.

Một **chì khoá vạn năng** có thể mở được nhiều loại khoá.

I forgot my passkey, so I can't get into my account right now.

Tôi quên **mã truy cập** rồi nên hiện không vào được tài khoản.

With the new app update, you can use a passkey instead of a regular password.

Với bản cập nhật ứng dụng mới, bạn có thể dùng **passkey** thay cho mật khẩu thông thường.

The janitor keeps a passkey in case anyone gets locked out.

Người quét dọn giữ một **chì khoá vạn năng** phòng trường hợp ai đó bị khoá ngoài.