"passe" in Vietnamese
Definition
Từ này được dùng khi đưa vật cho người khác, đi qua một nơi hoặc vượt qua kỳ thi.
Usage Notes (Vietnamese)
'pass' rất linh hoạt: dùng cho hành động đưa vật, qua địa điểm, đậu bài kiểm tra. 'Pass out' là ngất hay phát cái gì, còn 'pass away' là qua đời. Không nhầm với 'past' (quá khứ).
Examples
Can you pass me the salt, please?
Bạn có thể **đưa** muối cho tôi không?
She hopes to pass her driving test next week.
Cô ấy hy vọng sẽ **vượt qua** kỳ thi lái xe vào tuần sau.
The bus will pass the school at 8 a.m.
Xe buýt sẽ **đi qua** trường lúc 8 giờ sáng.
I can't believe how quickly the weekend passed!
Tôi không tin cuối tuần đã **trôi qua** nhanh như vậy!
Could you pass that book over here?
Bạn có thể **đưa** cuốn sách đó cho tôi không?
I'm so happy you passed the exam—congratulations!
Tôi rất vui vì bạn đã **đậu** kỳ thi—chúc mừng nhé!