아무 단어나 입력하세요!

"pass through" in Vietnamese

đi quatrải qua

Definition

Đi vào một phía của thứ gì đó và ra ngoài phía kia, hoặc trải qua rồi vượt qua một trạng thái, nơi chốn hoặc tình huống.

Usage Notes (Vietnamese)

Được dùng cho cả nghĩa đen (đi qua nơi chốn như 'đi qua đường hầm') và nghĩa bóng (trải qua giai đoạn hoặc khó khăn: 'trải qua thời gian khó khăn').

Examples

We will pass through three cities on our trip.

Chúng tôi sẽ **đi qua** ba thành phố trong chuyến đi.

Light can pass through glass easily.

Ánh sáng có thể **đi qua** kính dễ dàng.

They had to pass through security before boarding the plane.

Họ phải **đi qua** kiểm tra an ninh trước khi lên máy bay.

Sometimes, we all pass through tough times in life.

Đôi khi, tất cả chúng ta đều phải **trải qua** những thời điểm khó khăn trong cuộc sống.

The river passes through several villages before reaching the sea.

Con sông **đi qua** nhiều làng trước khi đổ ra biển.

Tourists often pass through without stopping, but this town is worth a visit.

Khách du lịch thường **đi qua** mà không dừng lại, nhưng thị trấn này rất đáng để ghé thăm.