아무 단어나 입력하세요!

"pass the buck" in Vietnamese

đùn đẩy trách nhiệm

Definition

Khi ai đó cố tránh nhận trách nhiệm hoặc bị đổ lỗi bằng cách để người khác gánh thay.

Usage Notes (Vietnamese)

Cụm từ không dùng cho vật chất hay tiền bạc, mà chỉ dùng khi nói về trách nhiệm. Thường xuất hiện trong bối cảnh công việc hoặc làm việc nhóm.

Examples

He always tries to pass the buck when there is a problem.

Khi gặp vấn đề, anh ấy luôn cố **đùn đẩy trách nhiệm**.

Don’t pass the buck—take responsibility for your mistake.

Đừng **đùn đẩy trách nhiệm**—hãy chịu trách nhiệm về lỗi của mình.

Managers should not pass the buck to their team members.

Các quản lý không nên **đùn đẩy trách nhiệm** cho thành viên trong nhóm.

"Don’t try to pass the buck—we all know it was your decision."

"Đừng cố **đùn đẩy trách nhiệm**—mọi người đều biết đó là quyết định của bạn."

Every time something goes wrong, she finds a way to pass the buck.

Mỗi khi có chuyện gì đó sai, cô ấy đều tìm cách **đùn đẩy trách nhiệm**.

Politicians are famous for trying to pass the buck instead of solving real problems.

Các chính trị gia nổi tiếng là hay **đùn đẩy trách nhiệm** thay vì giải quyết vấn đề thật sự.