아무 단어나 입력하세요!

"pass from" in Vietnamese

chuyển từ

Definition

Chuyển đổi hoặc di chuyển từ một trạng thái, tình huống hoặc điều kiện sang một trạng thái khác. Cũng có thể nghĩa là đi qua một nơi hoặc thời gian.

Usage Notes (Vietnamese)

Được dùng chủ yếu trong ngữ cảnh trang trọng hoặc học thuật. Phổ biến với 'pass from... to...'. Không dùng cho chuyển giao vật lý, chỉ dùng 'pass'.

Examples

The seasons pass from winter to spring.

Các mùa **chuyển từ** mùa đông sang mùa xuân.

She watched her children pass from childhood to adulthood.

Cô ấy nhìn con mình **chuyển từ** thời thơ ấu sang trưởng thành.

The speech passed from one topic to another.

Bài phát biểu đã **chuyển từ** chủ đề này sang chủ đề khác.

After the holidays, it's hard to pass from relaxing to working again.

Sau kỳ nghỉ, thật khó để **chuyển từ** nghỉ ngơi sang làm việc trở lại.

We watched the sky pass from bright blue to deep orange at sunset.

Chúng tôi đã nhìn bầu trời **chuyển từ** xanh sáng sang cam đậm khi hoàng hôn.

Sometimes friendships pass from close to distant as life changes.

Đôi khi tình bạn **chuyển từ** thân thiết thành xa cách khi cuộc sống thay đổi.