"pass back" in Vietnamese
Definition
Đưa lại một vật gì đó cho người đã đưa hoặc cho người phía sau bạn, thường gặp trong lớp học, thể thao hoặc khi chia sẻ đồ dùng.
Usage Notes (Vietnamese)
‘Pass back’ thường dùng trong nói chuyện hàng ngày, thể thao, hoặc lớp học. Hay gặp trong các câu như 'pass back the ball', 'pass back your papers'. Không dùng cho đồ quan trọng hoặc hoàn trả chính thức.
Examples
Can you pass back the pen when you finish?
Khi xong, bạn có thể **trả lại** bút cho mình không?
The teacher asked us to pass back the papers.
Thầy giáo bảo chúng tôi **trả lại** bài kiểm tra.
Please pass back the book to your classmate.
Vui lòng **trả lại** cuốn sách cho bạn cùng lớp.
He forgot to pass back my phone after borrowing it.
Anh ấy quên **trả lại** điện thoại của tôi sau khi mượn.
Just pass back the ball if you can't shoot.
Nếu không ném được thì chỉ cần **chuyền lại** bóng.
"Can you pass back those notes to Anna for me?"
Bạn có thể **trả lại** những ghi chú đó cho Anna giúp mình được không?