아무 단어나 입력하세요!

"pashmina" in Vietnamese

pashminakhăn choàng pashmina

Definition

Pashmina là một loại len cashmere rất mềm mại và cao cấp, thường dùng để làm khăn choàng hoặc khăn quàng cổ. Từ này cũng chỉ khăn choàng làm từ chất liệu này.

Usage Notes (Vietnamese)

'Pashmina' thường được sử dụng trong bối cảnh thời trang hay cao cấp. Không phải chiếc khăn nào gọi là 'pashmina' cũng được làm từ len pashmina thật.

Examples

She wore a beautiful pashmina to the party.

Cô ấy đã khoác một chiếc **pashmina** đẹp đến bữa tiệc.

A real pashmina is very soft and warm.

Một chiếc **pashmina** thật rất mềm mại và ấm áp.

Do you have a red pashmina for sale?

Bạn có bán **pashmina** màu đỏ không?

During the winter trip, I always take my pashmina with me.

Khi đi du lịch mùa đông, tôi luôn mang theo chiếc **pashmina** của mình.

She draped the pashmina over her shoulders to stay warm in the theater.

Cô ấy khoác chiếc **pashmina** lên vai để giữ ấm trong nhà hát.

My mom collects pashminas from every country she visits.

Mẹ tôi sưu tập **pashmina** từ mọi quốc gia bà ấy đến.