"party down" in Vietnamese
Definition
Tham gia tiệc tùng với tinh thần sôi động, hưng phấn và vui vẻ, thường không lo lắng gì.
Usage Notes (Vietnamese)
Rất thân mật, thường dùng khi nói với bạn bè hay trong giới trẻ. Không giống 'tổ chức tiệc' ('throw a party'), nghĩa là thực sự hòa mình vào tiệc.
Examples
Nobody can party down like my cousins do at weddings.
Không ai **quẩy hết mình** ở đám cưới như các anh chị em họ của tôi.
Let's party down this Friday night!
Tối thứ sáu này chúng ta cùng **quẩy hết mình** nhé!
Everyone was ready to party down after the exams.
Sau kỳ thi ai cũng sẵn sàng để **quẩy hết mình**.
They really know how to party down at that club.
Ở câu lạc bộ đó họ thật sự biết cách **quẩy hết mình**.
If we're going to party down, we need some good music.
Nếu chúng ta muốn **quẩy hết mình**, cần phải có nhạc hay đấy.
After they got the promotion, they went out to party down all night.
Sau khi được thăng chức, họ đi **quẩy hết mình** suốt đêm.