"partnered" in Vietnamese
Definition
Làm việc hoặc hợp tác cùng người khác hoặc nhóm khác để đạt được mục tiêu chung. Thường dùng trong các hoạt động kinh doanh, dự án hoặc khi ghép cặp.
Usage Notes (Vietnamese)
'partnered with' hay đi với các công ty, dự án. Có thể nói về việc ghép nhóm/cặp cho hoạt động. Không nhầm với 'partners' (người), vì 'partnered' là hành động.
Examples
She partnered with a friend to start a business.
Cô ấy đã **hợp tác** với một người bạn để khởi nghiệp.
The school partnered with a local museum for the event.
Trường đã **hợp tác** với bảo tàng địa phương cho sự kiện này.
We were partnered for the dance.
Chúng tôi đã được **ghép cặp** cho điệu nhảy.
Our company partnered with several tech startups last year.
Công ty chúng tôi năm ngoái đã **hợp tác** với một số công ty khởi nghiệp công nghệ.
They partnered up for the science project.
Họ đã **hợp tác** làm dự án khoa học.
I was partnered with someone I'd never met before.
Tôi đã được **ghép cặp** với một người mà tôi chưa từng gặp.