"partly" in Vietnamese
một phần
Definition
Một việc gì đó xảy ra hoặc tồn tại ở một mức độ nào đó, không hoàn toàn.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng trước tính từ hoặc lý do, ví dụ: 'partly sunny', 'partly because'. Nhấn mạnh điều gì đó không hoàn toàn. Không dùng cho tỉ lệ chính xác.
Examples
It is partly sunny today.
Hôm nay trời **một phần** nắng.
He was partly responsible for the mistake.
Anh ấy **một phần** chịu trách nhiệm cho sai lầm đó.
The answer is partly correct.
Câu trả lời **một phần** đúng.
We moved here partly because of the schools.
Chúng tôi chuyển đến đây **một phần** vì các trường học.
It’s partly my fault, I should have called you.
Đó **một phần** là lỗi của tôi, lẽ ra tôi nên gọi cho bạn.
The road was closed partly due to flooding.
Con đường bị chặn **một phần** do ngập lụt.