"participants" in Vietnamese
Definition
Những người tham gia vào một sự kiện, hoạt động hay nhóm nào đó. Thường dùng cho hội họp, cuộc thi, nghiên cứu hoặc dự án.
Usage Notes (Vietnamese)
'Người tham gia' mang tính chính thức và thường dùng trong văn bản hay môi trường học thuật như 'người tham gia sự kiện', 'người tham gia nghiên cứu'. Với hoạt động thông thường, nên dùng từ khác như 'người' hoặc 'bạn bè'.
Examples
All the participants must sign in before the race starts.
Tất cả **người tham gia** phải đăng ký trước khi cuộc đua bắt đầu.
The teacher thanked the participants for their hard work.
Giáo viên cảm ơn các **người tham gia** vì sự chăm chỉ của họ.
There were over fifty participants in the workshop.
Có hơn năm mươi **người tham gia** trong hội thảo.
Some participants left early because they had other plans.
Một số **người tham gia** đã rời đi sớm vì họ có kế hoạch khác.
During the discussion, the participants shared their experiences openly.
Trong buổi thảo luận, các **người tham gia** đã chia sẻ trải nghiệm của mình một cách cởi mở.
The conference organizers sent certificates to all participants after the event.
Ban tổ chức hội nghị đã gửi giấy chứng nhận cho tất cả **người tham gia** sau sự kiện.