아무 단어나 입력하세요!

"partiality" in Vietnamese

thiên vị

Definition

Sự thiên vị là khi ai đó đối xử đặc biệt ưu ái với một người hay nhóm nào đó, thường không công bằng với người khác.

Usage Notes (Vietnamese)

'partiality' thường dùng trong văn cảnh trang trọng như công lý, quyết định hoặc công việc. Các cụm như 'show partiality', 'accused of partiality', 'without partiality' xuất hiện phổ biến. Trái nghĩa với 'impartiality' (khách quan, công bằng).

Examples

The judge must not show partiality during the trial.

Thẩm phán không được thể hiện sự **thiên vị** trong phiên tòa.

Teachers should avoid partiality with their students.

Giáo viên nên tránh **thiên vị** đối với học sinh của mình.

Her partiality towards her son was clear to everyone.

Sự **thiên vị** của cô ấy dành cho con trai mình ai cũng thấy.

It's hard to trust a review when there’s obvious partiality involved.

Thật khó tin vào một bài đánh giá nếu có **thiên vị** rõ ràng.

She denied any partiality when picking her team, but people still complained.

Cô ấy phủ nhận có bất kỳ sự **thiên vị** nào khi chọn đội, nhưng mọi người vẫn phàn nàn.

In family arguments, partiality can make things much worse.

Trong tranh cãi gia đình, **thiên vị** có thể khiến mọi thứ tồi tệ hơn.