아무 단어나 입력하세요!

"parr" in Vietnamese

parr (cá hồi hoặc cá hồi nâu non)

Definition

Là cá hồi hoặc cá hồi nâu non, sống trong nước ngọt với các vệt đặc trưng trên thân mình.

Usage Notes (Vietnamese)

‘Parr’ là thuật ngữ chuyên môn dùng trong sinh học hoặc ngành thủy sản, không sử dụng trong giao tiếp hàng ngày. Chỉ dùng để chỉ cá hồi hoặc cá hồi nâu non ở một giai đoạn nhất định.

Examples

A parr is a young salmon living in a river.

Một **parr** là cá hồi non sống trong sông.

Scientists study the life cycle of a parr.

Các nhà khoa học nghiên cứu vòng đời của **parr**.

The small fish with spots is called a parr.

Con cá nhỏ có vệt này được gọi là **parr**.

After spending months in the stream, the parr will grow into a smolt.

Sau vài tháng ở suối, **parr** sẽ phát triển thành smolt.

It's rare to see a wild parr unless you look carefully in the shallow water.

Thật hiếm khi thấy một **parr** hoang dã nếu không quan sát kỹ ở vùng nước nông.

Fisheries often monitor the number of parr to estimate future salmon populations.

Ngành thủy sản thường giám sát số lượng **parr** để ước tính lượng cá hồi trong tương lai.