"parma" in Vietnamese
Definition
‘Parma’ thường dùng để chỉ thực phẩm từ Parma, Ý, đặc biệt là phô mai Parmesan hoặc thịt nguội Parma. Đôi khi còn chỉ các món ăn làm từ những nguyên liệu này.
Usage Notes (Vietnamese)
'parma' thường xuất hiện tại thực đơn hoặc tên sản phẩm để chỉ phong cách Ý. Ở Úc, 'parma' là cách gọi món gà chiên phủ phô mai và sốt cà chua ('chicken parmigiana').
Examples
I'd like a parma sandwich, please.
Tôi muốn một bánh mì kẹp **Parma**, làm ơn.
This cheese is called parma.
Loại phô mai này được gọi là **Parma**.
I bought some parma from the store.
Tôi đã mua một ít **Parma** ở cửa hàng.
In Australia, people often order a parma at the pub for dinner.
Ở Úc, người ta thường gọi một phần **parma** khi ăn tối ở quán rượu.
The pizza comes with fresh parma shaved on top.
Pizza được rắc **Parma** tươi phía trên.
He loves his spaghetti topped with parma and olive oil.
Anh ấy thích mì spaghetti rắc **Parma** và dầu ô liu phía trên.