아무 단어나 입력하세요!

"parley" in Vietnamese

cuộc hoà đàmcuộc thương lượng (giữa hai bên đối địch)

Definition

Cuộc gặp chính thức giữa hai bên đối địch, thường để bàn luận các điều khoản hòa bình hoặc giải quyết xung đột.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này trang trọng, nhiều khi mang tính lịch sử hoặc dùng trong văn học/fantasy (ví dụ: 'hold a parley', 'call for a parley'). Không dùng cho trò chuyện thường ngày, trang trọng hơn 'thảo luận' hoặc 'nói chuyện'.

Examples

The leaders agreed to a parley to end the conflict.

Các nhà lãnh đạo đã đồng ý tham gia một **cuộc hoà đàm** nhằm chấm dứt xung đột.

A parley was called at sunrise between the two armies.

Một **cuộc hoà đàm** đã được tổ chức vào lúc bình minh giữa hai đội quân.

They met for a parley to negotiate peace.

Họ gặp nhau để tiến hành một **cuộc hoà đàm** nhằm đàm phán hoà bình.

After weeks of fighting, both sides finally agreed to parley.

Sau nhiều tuần giao tranh, hai bên cuối cùng đã đồng ý tham gia **cuộc hoà đàm**.

She suggested calling a parley instead of continuing the argument.

Cô ấy đề xuất tổ chức một **cuộc hoà đàm** thay vì tiếp tục tranh cãi.

Pirates often demanded a parley before surrendering their ship.

Cướp biển thường yêu cầu một **cuộc hoà đàm** trước khi đầu hàng tàu của mình.