아무 단어나 입력하세요!

"parlay" in Vietnamese

tận dụnggộp cược (cờ bạc)

Definition

Dùng thành công, kinh nghiệm hoặc tiền đã có để đạt được điều gì đó lớn hơn. Trong cờ bạc, còn nghĩa là dùng tiền thắng để đặt cược tiếp.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong kinh doanh hoặc phát triển bản thân, cấu trúc 'parlay X into Y' = chuyển X thành Y. Trong cờ bạc, chỉ việc cược tiếp bằng tiền thắng. Từ này không phổ biến trong văn nói hằng ngày.

Examples

She tried to parlay her small investment into a big company.

Cô ấy đã cố **tận dụng** khoản đầu tư nhỏ thành một công ty lớn.

He parlayed his sports winnings into a successful business.

Anh ấy đã **tận dụng** tiền thắng cá cược thể thao thành việc kinh doanh thành công.

Gamblers often parlay small wins into bigger bets.

Người chơi thường **gộp cược** những chiến thắng nhỏ thành những lần đặt cược lớn hơn.

She managed to parlay her summer job into a full-time position at the company.

Cô ấy đã **tận dụng** công việc mùa hè để có vị trí chính thức trong công ty.

With some luck, you could parlay that idea into something huge.

Nếu may mắn, bạn có thể **tận dụng** ý tưởng đó thành điều gì đó lớn lao.

They managed to parlay a single viral video into a whole media career.

Họ đã **tận dụng** một video lan truyền để xây dựng cả sự nghiệp truyền thông.